Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 2 kết quả:

遗恨 yí hèn ㄧˊ ㄏㄣˋ • 遺恨 yí hèn ㄧˊ ㄏㄣˋ

1/2

遗恨

yí hèn ㄧˊ ㄏㄣˋ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

eternal regret
遺恨

yí hèn ㄧˊ ㄏㄣˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

eternal regret

Một số bài thơ có sử dụng

• Đề Dương quý phi từ - 題陽貴妃祠 (Chu Mạnh Trinh)
• Hạ tân lang - Ký Lý Bá Kỷ thừa tướng - 賀新郎-寄李伯紀丞相 (Trương Nguyên Cán)
• Hoạ Thận Tư xuân nhật đồng chư hữu đăng Trấn Vũ quán lâu vọng hồ kiến ký thứ vận - 和慎思春日同諸友登鎮武館樓望湖見寄次韻 (Cao Bá Quát)
• Khốc Tây Am Tôn tiên sinh tiền Hàn lâm điển tịch Lại khoa cấp sự - 哭西庵孫先生前翰林典籍吏科給事 (Lê Trinh)
• Lâm chung di chiếu - 臨終遺詔 (Lý Nhân Tông)
• Minh Phi khúc, hoạ Vương Giới Phủ tác kỳ 1 - 明妃曲和王介甫作其一 (Âu Dương Tu)
• My trung mạn hứng - 縻中漫興 (Nguyễn Du)
• Thu cầm - 秋琴 (Vương Dao Tương)
• Thứ Không Linh ngạn - 次空靈岸 (Đỗ Phủ)
• Vịnh sử kỳ 46 - Vương Chiêu Quân - 詠史其四十六-王昭君 (Liên Hoành)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm